fasfda

THACO HYUNDAI HD650

597.000.000đ
Danh mục:

Mô tả

Xe tải Thaco Hyundai HD650 là dòng xe nâng tải từ xe tải Hyundai HD72 tải trọng 3,5 tấn. Đây là dòng sản phẩm được nhà máy ô tô Trường Hải sản xuất và lắp ráp, xe tải Hyundai HD650 là sản phẩm của sự hợp tác giữa Hyundai Hàn Quốc và nhà máy ô tô Trường Hải. Trước khi xuất xưởng và đến tay khách hàng, các sản phẩm đều được kiểm định theo hệ thống kiểm định chất lượng Hyundai toàn cầu. Nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của khách hàng, xe tải Hyundai HD650 được trang bị phong phú về chủng loại thùng xe, cụ thể: ngoài thùng lửng theo xe còn có thùng mui bạt, thùng kín với các vật liệu đa dạng như tôn kẽm, tôn đen, inox, nhôm.

– Tay lái gật gù, điều chỉnh lên xuống giúp lái xe thao tác dễ dàng và thoải mái.
– Đồng hồ taplo thiết kế khoa học, có đồng hồ tua máy giúp lái xe dễ dàng kiểm tra và quan sát khi vân hành
– Hệ thống âm thanh : Radio tích hợp cổng USB + khe cắm thẻ nhớ, hệ thống điều hòa mát lạnh theo tiêu chuẩn.
– Khoang cabin rộng rãi thoáng mát, ghế ngồi được bọc nỉ và simili cao cấp sản xuất trên dây truyền công nghệ Hàn quốc.
– Ly hợp điều khiển bằng thủy lực, trợ lực khí nén, giúp lái xe thao tác nhẹ nhàng.
– Hộp số 5 cấp
– Phanh khí xả Cuppo giúp vận hành an toàn hơn khi đi trên đường đèo dốc.
Xe tải Hyundai HD650 kiểu dáng hiện đại, mạnh mẽ, năng động, đường nét sắc sảo, màu sơn đa dạng theo yêu cầu của quý khách hàng.
– Đèn pha halogen có cường độ chiếu sáng gấp 3 lần đèn chiếu sáng thông thường, tầm chiếu xa hơn, kiểu dáng hiện đại.
– Gương chiếu hậu được bố trí nhiều vị trí, giúp lái xe dễ dàng quan sát,
– Cabin lật với góc mở lớn thuận tiện cho việc bảo dưỡng và sửa chữa.
– Đèn vị trí sử dụng công nghệ đèn led có cường độ sáng cao, có tính thẩm mỹ lớn.
– Cầu được chế tạo bằng thép chịu tải cao, phù hợp với điều kiện địa hình Việt Nam.
– Hệ thống treo: nhíp là 2 tầng, lá nhíp dày, bản rộng, tăng khả năng chịu tải, kết hợp giảm chấn thủy lực

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI
THACO HYUNDAI HD650

STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
 
THACO HD650
1 KÍCH THƯỚC – ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 6.855 x 2.160 x 2.290
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm 5.000 x 2.030 x 390
Chiều dài cơ sở mm 3.735
Vệt bánh xe trước/sau 1.650/1.495
Khoảng sáng gầm xe mm 235
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 7,3
Khả năng leo dốc % 38,1%
Tốc độ tối đa km/h 104
Dung tích thùng nhiên liệu lít 100
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 3.455
Tải trọng cho phép Kg 6.400
Trọng lượng toàn bộ Kg 9.990
Số chỗ ngồi Chỗ 03
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu D4DB
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh cc 3.907
Đường kính x Hành trình piston mm 104 x 115
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 96 kW(130PS)/2900 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm
38 kG.m (372N.m)/ 1800 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thải Euro II
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không
Số tay Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền hộp số chính ih1=5,380; ih2=3,208; ih3=1,700; ih4=1,000; ih5=0,722; iR=5,38
Tỷ số truyền cuối 5.428
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu MAXXIS
Thông số lốp trước/sau 7.50-16(7.50R16) / 7.50-16(7.50R16)
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu phanh loại tang trống
9 TRANG THIẾT BỊ (OPTION)
Hệ thống âm thanh Radio, USB
Hệ thống điều hòa cabin  Có
Kính cửa điều chỉnh điện
Hệ thống khóa cửa trung tâm
Kiểu ca-bin  Lật
Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe  Có
10 BẢO HÀNH (WARRANTY) 2 năm hoặc 50.000 km

 


Sản Phẩm Liên Quan

0933.806.157 /035.910.8857